規繩矩墨

guī shéng jǔ mò quy thằng củ mặc

Hán Việt: quy thằng củ mặc · Pinyin: guī shéng jǔ mò

Tổng quan

Cấu tạo: (quy) + (thằng) + (củ) + (mặc)