規繩矩墨 guī shéng jǔ mò · quy thằng củ mặc Hán Việt: quy thằng củ mặc · Pinyin: guī shéng jǔ mò Tổng quan Cấu tạo: 規 (quy) + 繩 (thằng) + 矩 (củ) + 墨 (mặc)Pinyinguī shéng jǔ mòHán Việtquy thằng củ mặcCấu tạo規 + 繩 + 矩 + 墨 · quy + thằng + củ + mặc nghĩa thành phần: quy + thằng + củ + mặc