規賢矩聖 guī xián jǔ shèng · quy hiền củ thánh Hán Việt: quy hiền củ thánh · Pinyin: guī xián jǔ shèng Tổng quan Cấu tạo: 規 (quy) + 賢 (hiền) + 矩 (củ) + 聖 (thánh)Pinyinguī xián jǔ shèngHán Việtquy hiền củ thánhCấu tạo規 + 賢 + 矩 + 聖 · quy + hiền + củ + thánh nghĩa thành phần: quy + hiền + củ + thánh