規避戰術 quy tị chiến thuật Hán Việt: quy tị chiến thuật Tổng quan Cấu tạo: 規 (quy) + 避 (tị) + 戰 (chiến) + 術 (thuật)Hán Việtquy tị chiến thuậtCấu tạo規 + 避 + 戰 + 術 · quy + tị + chiến + thuật nghĩa thành phần: quy + tị + chiến + thuật Nghĩa EngCihui 規避戰術 uībì zhànshù n. evasion tactics M:³xiàng