覓致人才 mịch trí nhân tài Hán Việt: mịch trí nhân tài Tổng quan Cấu tạo: 覓 (mịch) + 致 (trí) + 人 (nhân) + 才 (tài)Hán Việtmịch trí nhân tàiCấu tạo覓 + 致 + 人 + 才 · mịch + trí + nhân + tài nghĩa thành phần: mịch + trí + nhân + tài Nghĩa EngCihui 覓致人才 ìzhì réncái v.o. on the lookout for proper personnel