視下如傷 shì xià rú shāng · thị hạ như thương Hán Việt: thị hạ như thương · Pinyin: shì xià rú shāng Tổng quan Cấu tạo: 視 (thị) + 下 (hạ) + 如 (như) + 傷 (thương)Pinyinshì xià rú shāngHán Việtthị hạ như thươngCấu tạo視 + 下 + 如 + 傷 · thị + hạ + như + thương nghĩa thành phần: thị + hạ + như + thương