視丹如緑 shì dān rú lǜ · thị đan như lục Hán Việt: thị đan như lục · Pinyin: shì dān rú lǜ Tổng quan Cấu tạo: 視 (thị) + 丹 (đan) + 如 (như) + 緑 (lục)Pinyinshì dān rú lǜHán Việtthị đan như lụcCấu tạo視 + 丹 + 如 + 緑 · thị + đan + như + lục nghĩa thành phần: thị + đan + như + lục