視之如命

thị chi như mệnh

Hán Việt: thị chi như mệnh

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (chi) + (như) + (mệnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 視之如命 hìzhīrúmìng f.e. look upon... as a dispensation of one's destiny