視交叉的 thị giao xoa đích Hán Việt: thị giao xoa đích Tổng quan Cấu tạo: 視 (thị) + 交 (giao) + 叉 (xoa) + 的 (đích)Hán Việtthị giao xoa đíchCấu tạo視 + 交 + 叉 + 的 · thị + giao + xoa + đích nghĩa thành phần: thị + giao + xoa + đích