視同一體

thị đồng nhất thể

Hán Việt: thị đồng nhất thể

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (đồng) + (nhất) + (thể)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 視同一體 hìtóngyītǐ f.e. consider as an integral whole; make no distinction