視同仁地 thị đồng nhân địa Hán Việt: thị đồng nhân địa Tổng quan Cấu tạo: 視 (thị) + 同 (đồng) + 仁 (nhân) + 地 (địa)Hán Việtthị đồng nhân địaCấu tạo視 + 同 + 仁 + 地 · thị + đồng + nhân + địa nghĩa thành phần: thị + đồng + nhân + địa Nghĩa EngCihui alike