視同己出

shì tóng jǐ chū thị đồng kỉ xuất

Hán Việt: thị đồng kỉ xuất · Pinyin: shì tóng jǐ chū

Tổng quan

coi ai đó như con ruột của mình

Cấu tạo: (thị) + (đồng) + (kỉ) + (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui coi ai đó như con ruột của mình

Eng

  • CC-CEDICT to regard sb as one's own child
  • Cihui to regard sb as one's own child