視同拱璧 shì tóng gǒng bì · thị đồng củng bích Hán Việt: thị đồng củng bích · Pinyin: shì tóng gǒng bì Tổng quan Cấu tạo: 視 (thị) + 同 (đồng) + 拱 (củng) + 璧 (bích)Pinyinshì tóng gǒng bìHán Việtthị đồng củng bíchCấu tạo視 + 同 + 拱 + 璧 · thị + đồng + củng + bích nghĩa thành phần: thị + đồng + củng + bích