視同秦越

shì tóng qín yuè thị đồng tần việt

Hán Việt: thị đồng tần việt · Pinyin: shì tóng qín yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (đồng) + (tần) + (việt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古時秦國位居西北,越國位居東南,相距極遠。視同秦越指將事情看得與自己毫不相干。明.陳汝元《金蓮記》第二八齣:「忠懷一片憑誰說,怎忍得視同秦越。」