視同路人 shì tóng lù rén · thị đồng lộ nhân Hán Việt: thị đồng lộ nhân · Pinyin: shì tóng lù rén Tổng quan Cấu tạo: 視 (thị) + 同 (đồng) + 路 (lộ) + 人 (nhân)Pinyinshì tóng lù rénHán Việtthị đồng lộ nhânCấu tạo視 + 同 + 路 + 人 · thị + đồng + lộ + nhân nghĩa thành phần: thị + đồng + lộ + nhân Nghĩa EngCihui 視同路人 hìtónglùrén f.e. regard as a stranger