視在功率 shì zài gōng lǜ · thị tại công suất Hán Việt: thị tại công suất · Pinyin: shì zài gōng lǜ Tổng quan Cấu tạo: 視 (thị) + 在 (tại) + 功 (công) + 率 (suất)Pinyinshì zài gōng lǜHán Việtthị tại công suấtCấu tạo視 + 在 + 功 + 率 · thị + tại + công + suất nghĩa thành phần: thị + tại + công + suất