視在電阻 shì zài diàn zǔ · thị tại điện trở Hán Việt: thị tại điện trở · Pinyin: shì zài diàn zǔ Tổng quan Cấu tạo: 視 (thị) + 在 (tại) + 電 (điện) + 阻 (trở)Pinyinshì zài diàn zǔHán Việtthị tại điện trởCấu tạo視 + 在 + 電 + 阻 · thị + tại + điện + trở nghĩa thành phần: thị + tại + điện + trở