視如拱璧 shì rú gǒng bì · thị như củng bích Hán Việt: thị như củng bích · Pinyin: shì rú gǒng bì Tổng quan Cấu tạo: 視 (thị) + 如 (như) + 拱 (củng) + 璧 (bích)Pinyinshì rú gǒng bìHán Việtthị như củng bíchCấu tạo視 + 如 + 拱 + 璧 · thị + như + củng + bích nghĩa thành phần: thị + như + củng + bích