視如玩物

thị như ngoạn vật

Hán Việt: thị như ngoạn vật

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (như) + (ngoạn) + (vật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 視如玩物 hìrúwánwù f.e. be treated as playthings