視如畏途 shì rú wèi tú · thị như úy đồ Hán Việt: thị như úy đồ · Pinyin: shì rú wèi tú Tổng quan Cấu tạo: 視 (thị) + 如 (như) + 畏 (úy) + 途 (đồ)Pinyinshì rú wèi túHán Việtthị như úy đồCấu tạo視 + 如 + 畏 + 途 · thị + như + úy + đồ nghĩa thành phần: thị + như + úy + đồ