視如蛇蠍 thị như xà hiết Hán Việt: thị như xà hiết Tổng quan Cấu tạo: 視 (thị) + 如 (như) + 蛇 (xà) + 蠍 (hiết)Hán Việtthị như xà hiếtCấu tạo視 + 如 + 蛇 + 蠍 · thị + như + xà + hiết nghĩa thành phần: thị + như + xà + hiết Nghĩa EngCihui 視如蛇蝎 hìrúshéxiē f.e. have a great aversion to