視如陌路 shì rú mò lù · thị như mạch lộ Hán Việt: thị như mạch lộ · Pinyin: shì rú mò lù Tổng quan Cấu tạo: 視 (thị) + 如 (như) + 陌 (mạch) + 路 (lộ)Pinyinshì rú mò lùHán Việtthị như mạch lộCấu tạo視 + 如 + 陌 + 路 · thị + như + mạch + lộ nghĩa thành phần: thị + như + mạch + lộ