視察地形

thị sát địa hình

Hán Việt: thị sát địa hình

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (sát) + (địa) + (hình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 視察地形 hìchá dìxíng v.o. survey the terrain