視廠如家 thị xưởng như gia Hán Việt: thị xưởng như gia Tổng quan Cấu tạo: 視 (thị) + 廠 (xưởng) + 如 (như) + 家 (gia)Hán Việtthị xưởng như giaCấu tạo視 + 廠 + 如 + 家 · thị + xưởng + như + gia nghĩa thành phần: thị + xưởng + như + gia Nghĩa EngCihui 視廠如家 hìchǎngrújiā f.e. look upon the factory as one's own home