視爲兒戲 shì wéi ér xì · thị vi nhi hí Hán Việt: thị vi nhi hí · Pinyin: shì wéi ér xì Tổng quan Cấu tạo: 視 (thị) + 爲 (vi) + 兒 (nhi) + 戲 (hí)Pinyinshì wéi ér xìHán Việtthị vi nhi híCấu tạo視 + 爲 + 兒 + 戲 · thị + vi + nhi + hí nghĩa thành phần: thị + vi + nhi + hí Nghĩa EngCihui 視為兒戲 hìwéi'érxì f.e. treat a matter as a plaything