視爲具文 shì wéi jù wén · thị vi cụ văn Hán Việt: thị vi cụ văn · Pinyin: shì wéi jù wén Tổng quan Cấu tạo: 視 (thị) + 爲 (vi) + 具 (cụ) + 文 (văn)Pinyinshì wéi jù wénHán Việtthị vi cụ vănCấu tạo視 + 爲 + 具 + 文 · thị + vi + cụ + văn nghĩa thành phần: thị + vi + cụ + văn