視爲畏途

shì wéi wèi tú thị vi úy đồ

Hán Việt: thị vi úy đồ · Pinyin: shì wéi wèi tú

Tổng quan

xem như nguy hiểm (thành ngữ) | sợ làm gì đó

Cấu tạo: (thị) + (vi) + (úy) + (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem như nguy hiểm (thành ngữ) | sợ làm gì đó

Eng

  • Cihui to view as dangerous (idiom); afraid to do sth