視爲等閒 shì wéi děng xián · thị vi đẳng gian Hán Việt: thị vi đẳng gian · Pinyin: shì wéi děng xián Tổng quan Cấu tạo: 視 (thị) + 爲 (vi) + 等 (đẳng) + 閒 (gian)Pinyinshì wéi děng xiánHán Việtthị vi đẳng gianCấu tạo視 + 爲 + 等 + 閒 · thị + vi + đẳng + gian nghĩa thành phần: thị + vi + đẳng + gian