視程零的 thị trình linh đích Hán Việt: thị trình linh đích Tổng quan Cấu tạo: 視 (thị) + 程 (trình) + 零 (linh) + 的 (đích)Hán Việtthị trình linh đíchCấu tạo視 + 程 + 零 + 的 · thị + trình + linh + đích nghĩa thành phần: thị + trình + linh + đích