視窗系統 shì chuāng xì tǒng · thị song hệ thống Hán Việt: thị song hệ thống · Pinyin: shì chuāng xì tǒng Tổng quan Cấu tạo: 視 (thị) + 窗 (song) + 系 (hệ) + 統 (thống)Pinyinshì chuāng xì tǒngHán Việtthị song hệ thốngCấu tạo視 + 窗 + 系 + 統 · thị + song + hệ + thống nghĩa thành phần: thị + song + hệ + thống