視端容寂

thị đoan dung tịch

Hán Việt: thị đoan dung tịch

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (đoan) + (dung) + (tịch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 目光端正、容態沉寂。如:「他溫文儒雅,視端容寂,真是一位文質彬彬的學者。」

Eng

  • Cihui 視端容寂 hìduānróngjì f.e. look serious and quiet