視聽教育
thị thính giáo dục
Hán Việt: thị thính giáo dục
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 以各種電化器材,如幻燈機、投影機、放映機、錄音機、閉路電視等加強視聽效果的教學。也稱為「電化教學」。
Eng
- Cihui 視聽教育 hì-tīng jiàoyù n. audio-visual instruction/education