視若無物

thị nhược vô vật

Hán Việt: thị nhược vô vật

Tổng quan

như không có gì

Cấu tạo: (thị) + (nhược) + (vô) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui như không có gì

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容不在乎、不關心。如:「他總將戒賭的勸言視若無物,如今終於落得破產的下場。」

Eng

  • Cihui 視若無物 hìruòwúwù f.e. gaze vacuously