視若禁臠 thị nhược cấm luyến Hán Việt: thị nhược cấm luyến Tổng quan Cấu tạo: 視 (thị) + 若 (nhược) + 禁 (cấm) + 臠 (luyến)Hán Việtthị nhược cấm luyếnCấu tạo視 + 若 + 禁 + 臠 · thị + nhược + cấm + luyến nghĩa thành phần: thị + nhược + cấm + luyến Nghĩa EngCihui 視若禁臠 hìruòjìnluán f.e. regard her as an inaccessible woman