視葉前的 thị diệp tiền đích Hán Việt: thị diệp tiền đích Tổng quan Cấu tạo: 視 (thị) + 葉 (diệp) + 前 (tiền) + 的 (đích)Hán Việtthị diệp tiền đíchCấu tạo視 + 葉 + 前 + 的 · thị + diệp + tiền + đích nghĩa thành phần: thị + diệp + tiền + đích