視覺空間

thị giác không gian

Hán Việt: thị giác không gian

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (giác) + (không) + (gian)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由目光接觸物體所知覺到的形狀、大小、遠近、長短等感覺的總合,稱為「視覺空間」。

Eng

  • Cihui 視覺空間 hìjué kōngjiān n. visual space