視覺記憶 thị giác kí ức Hán Việt: thị giác kí ức Tổng quan Cấu tạo: 視 (thị) + 覺 (giác) + 記 (kí) + 憶 (ức)Hán Việtthị giác kí ứcCấu tạo視 + 覺 + 記 + 憶 · thị + giác + kí + ức nghĩa thành phần: thị + giác + kí + ức