視財如命 shì cái rú mìng · thị tài như mệnh Hán Việt: thị tài như mệnh · Pinyin: shì cái rú mìng Tổng quan Cấu tạo: 視 (thị) + 財 (tài) + 如 (như) + 命 (mệnh)Pinyinshì cái rú mìngHán Việtthị tài như mệnhCấu tạo視 + 財 + 如 + 命 · thị + tài + như + mệnh nghĩa thành phần: thị + tài + như + mệnh Nghĩa EngCihui 視財如命 hìcáirúmìng f.e. miserly