視軸正常 thị trục chánh thường Hán Việt: thị trục chánh thường Tổng quan sự nhìn cân đối Cấu tạo: 視 (thị) + 軸 (trục) + 正 (chánh) + 常 (thường)Hán Việtthị trục chánh thườngCấu tạo視 + 軸 + 正 + 常 · thị + trục + chánh + thường nghĩa thành phần: thị + trục + chánh + thường Nghĩa ViệtCihui sự nhìn cân đối