視頻聊天 shì pín liáo tiān · thị tần liêu thiên Hán Việt: thị tần liêu thiên · Pinyin: shì pín liáo tiān Tổng quan Cấu tạo: 視 (thị) + 頻 (tần) + 聊 (liêu) + 天 (thiên)Pinyinshì pín liáo tiānHán Việtthị tần liêu thiênCấu tạo視 + 頻 + 聊 + 天 · thị + tần + liêu + thiên nghĩa thành phần: thị + tần + liêu + thiên