視頻通告 shì pín tōng gào · thị tần thông cáo Hán Việt: thị tần thông cáo · Pinyin: shì pín tōng gào Tổng quan Cấu tạo: 視 (thị) + 頻 (tần) + 通 (thông) + 告 (cáo)Pinyinshì pín tōng gàoHán Việtthị tần thông cáoCấu tạo視 + 頻 + 通 + 告 · thị + tần + thông + cáo nghĩa thành phần: thị + tần + thông + cáo