親不敵貴 qīn bù dí guì · thân bất địch quý Hán Việt: thân bất địch quý · Pinyin: qīn bù dí guì Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 不 (bất) + 敵 (địch) + 貴 (quý)Pinyinqīn bù dí guìHán Việtthân bất địch quýCấu tạo親 + 不 + 敵 + 貴 · thân + bất + địch + quý nghĩa thành phần: thân + bất + địch + quý