親仁善鄰 qīn rén shàn lín · thân nhân thiện lân Hán Việt: thân nhân thiện lân · Pinyin: qīn rén shàn lín Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 仁 (nhân) + 善 (thiện) + 鄰 (lân)Pinyinqīn rén shàn línHán Việtthân nhân thiện lânCấu tạo親 + 仁 + 善 + 鄰 · thân + nhân + thiện + lân nghĩa thành phần: thân + nhân + thiện + lân