親俄羅斯 qīn é luó sī · thân nga la tư Hán Việt: thân nga la tư · Pinyin: qīn é luó sī Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 俄 (nga) + 羅 (la) + 斯 (tư)Pinyinqīn é luó sīHán Việtthân nga la tưCấu tạo親 + 俄 + 羅 + 斯 · thân + nga + la + tư nghĩa thành phần: thân + nga + la + tư