親冒矢石

qīn mào shǐ shí thân mạo thỉ thạch

Hán Việt: thân mạo thỉ thạch · Pinyin: qīn mào shǐ shí

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (mạo) + (thỉ) + (thạch)