親如骨肉 qīn rú gǔ ròu · thân như cốt nhục Hán Việt: thân như cốt nhục · Pinyin: qīn rú gǔ ròu Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 如 (như) + 骨 (cốt) + 肉 (nhục)Pinyinqīn rú gǔ ròuHán Việtthân như cốt nhụcCấu tạo親 + 如 + 骨 + 肉 · thân + như + cốt + nhục nghĩa thành phần: thân + như + cốt + nhục