親昵行為

qīn nì xíng wéi thân nật hành vi

Hán Việt: thân nật hành vi · Pinyin: qīn nì xíng wéi

Tổng quan

sự quen thân, sự thân mật, sự mật thiết, sự thân tình, sự quen thuộc, sự chung chăn chung gối; sự ăn nằm với (ai); sự gian dâm, sự thông dâm, sự riêng biệt, sự riêng tư

Cấu tạo: (thân) + (nật) + (hành) + (vi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự quen thân, sự thân mật, sự mật thiết, sự thân tình, sự quen thuộc, sự chung chăn chung gối; sự ăn nằm với (ai); sự gian dâm, sự thông dâm, sự riêng biệt, sự riêng tư