親歷其境 thân lịch kì cảnh Hán Việt: thân lịch kì cảnh Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 歷 (lịch) + 其 (kì) + 境 (cảnh)Hán Việtthân lịch kì cảnhCấu tạo親 + 歷 + 其 + 境 · thân + lịch + kì + cảnh nghĩa thành phần: thân + lịch + kì + cảnh Nghĩa EngCihui 親歷其境 īnlìqíjìng f.e. experience personally