親當矢石 qīn dāng shǐ shí · thân đương thỉ thạch Hán Việt: thân đương thỉ thạch · Pinyin: qīn dāng shǐ shí Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 當 (đương) + 矢 (thỉ) + 石 (thạch)Pinyinqīn dāng shǐ shíHán Việtthân đương thỉ thạchCấu tạo親 + 當 + 矢 + 石 · thân + đương + thỉ + thạch nghĩa thành phần: thân + đương + thỉ + thạch