親督三軍 thân đốc tam quân Hán Việt: thân đốc tam quân Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 督 (đốc) + 三 (tam) + 軍 (quân)Hán Việtthân đốc tam quânCấu tạo親 + 督 + 三 + 軍 · thân + đốc + tam + quân nghĩa thành phần: thân + đốc + tam + quân Nghĩa EngCihui 親督三軍 īndūsānjūn f.e. take personal command of the army