親自出馬

qīn zì chū mǎ thân tự xuất mã

Hán Việt: thân tự xuất mã · Pinyin: qīn zì chū mǎ

Tổng quan

tự thân xuất mã

Cấu tạo: (thân) + (tự) + (xuất) + (mã)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tự thân xuất mã

Eng

  • Cihui 親自出馬 īnzì chūmǎ v.p. go out and take care of something in person; confront (the enemy/etc.) personally